polar circle
/'poulə'sə:kl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng cực: Một trong hai đường vĩ tuyến trên bề mặt Trái Đất, đánh dấu ranh giới của khu vực mà vào ít nhất một ngày trong năm, Mặt Trời không lặn (ngày địa cực) hoặc không mọc (đêm địa cực). Có hai vòng cực: Vòng Bắc Cực và Vòng Nam Cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Arctic Circle is a polar circle in the Northern Hemisphere. (Vòng Bắc Cực là một vòng cực ở Bán cầu Bắc.)
- The region inside the polar circle experiences midnight sun in summer. (Khu vực bên trong vòng cực trải qua hiện tượng mặt trời lúc nửa đêm vào mùa hè.)
- The Antarctic Circle is the southern polar circle. (Vòng Nam Cực là vòng cực phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The polar circles": Cụm từ này thường được dùng để chỉ cả hai vòng cực cùng một lúc, nhấn mạnh đến các đặc điểm địa lý và khí hậu chung của chúng.
- The climate inside the polar circles is extremely harsh. (Khí hậu bên trong các vòng cực vô cùng khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Arctic Circle (n): Vòng Bắc Cực.
- Norway extends north of the Arctic Circle. (Na Uy trải dài về phía bắc của Vòng Bắc Cực.)
Antarctic Circle (n): Vòng Nam Cực.
- Few research stations are located south of the Antarctic Circle. (Rất ít trạm nghiên cứu nằm ở phía nam Vòng Nam Cực.)
Polar region (n): Vùng cực. Đây là một khái niệm rộng hơn, chỉ các khu vực xung quanh các cực của Trái Đất.
- Polar regions are covered with ice and snow. (Các vùng cực được bao phủ bởi băng và tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Circle of latitude: Vòng vĩ tuyến (thuật ngữ chung hơn).
- Parallel: Vĩ tuyến (thuật ngữ chỉ các đường vòng song song với xích đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "polar circle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "polar circle".